Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
olive-drab uniform


noun
military uniform of the United States Army;
made from cloth of a dull olive color
Syn:
olive drab
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
military uniform
Substance Meronyms:
olive drab


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.